high-angle gun

high-angle gun

A soldier aims the high-angle gun toward the sky.

Định nghĩa

Danh từ:
- Súng/pháo bắn góc cao: Một loại pháo có thể bắngóc nâng cao (thường trên 45 độ) nhằm đạt tầm bắn tương đối ngắn, thường được sử dụng để bắn vào mục tiêu ẩn nấp sau chướng ngại vật hoặc trong chiến tranh chiến hào.
- Đặc điểm: Khác với pháo tầm xa (bắn góc thấp), "high-angle gun" đường đạn cong cao, cho phép đạn rơi thẳng đứng xuống mục tiêu.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã triển khai một khẩu pháo bắn góc cao để nhắm vào các chiến hào của địch.)
  • (Trong Thế chiến thứ nhất, súng bắn góc cao thiết yếu cho hỏa lực gián tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-angle gun" in modern warfare: Trong chiến tranh hiện đại, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các loại pháo cối (mortar) hoặc lựu pháo (howitzer) khả năng bắn góc cao.
    • The howitzer functioned as a high-angle gun against fortified positions. (Lựu pháo hoạt động như một khẩu súng bắn góc cao để chống lại các vị trí kiên cố.)
Biến thể từ gần giống
  • High-angle fire (danh từ): Hỏa lực bắn góc cao.
    • High-angle fire is effective for hitting targets behind hills. (Hỏa lực bắn góc cao hiệu quả để bắn trúng mục tiêu sau đồi.)
  • Low-angle gun (danh từ): Súng/pháo bắn góc thấp (đối nghĩa).
    • A low-angle gun is used for flat-trajectory fire. (Súng bắn góc thấp được dùng cho hỏa lực đường đạn thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Howitzer: Lựu pháo (một loại pháo có thể bắn cả góc thấp góc cao).
    • The howitzer can be used as a high-angle gun. (Lựu pháo có thể được sử dụng như một khẩu súng bắn góc cao.)
  • Mortar: Pháo cối (chuyên bắn góc cao với tầm ngắn).
    • A mortar is a type of high-angle gun. (Pháo cối một loại súng bắn góc cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire at a high angle: Bắngóc cao.
    • The crew fired the gun at a high angle to clear the ridge. (Kíp pháo đã bắn khẩu súnggóc cao để vượt qua đỉnh đồi.)
  • Adjust the angle: Điều chỉnh góc bắn.
    • They adjusted the angle of the high-angle gun for better accuracy. (Họ đã điều chỉnh góc của khẩu súng bắn góc cao để tăng độ chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Shoot high, drop low: Bắn cao, rơi thấp (ám chỉ đặc điểm của súng bắn góc cao).
    • With a high-angle gun, you shoot high and drop low onto the target. (Với súng bắn góc cao, bạn bắn cao đạn rơi thấp xuống mục tiêu.)